นิกาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิกาย nghĩa là giáo phái.
Nghĩa của นิกาย
Danh từ
- Giáo phái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sect; denomination.
Câu hỏi thường gặp
นิกาย nghĩa là gì?
นิกาย (danh từ) nghĩa là giáo phái.
นิกาย đọc thế nào?
นิกาย đọc là ní-gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-kai; 2 âm tiết: ní (thanh cao), gaai (thanh trung).