TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิกาย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ní-gaaiRTGS ni-kai /ni˦˥.kaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิníthanh caophụ âm thấpกายgaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิกาย nghĩa là giáo phái.

Nghĩa của นิกาย

Danh từ

  1. Giáo phái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sect; denomination.

Câu hỏi thường gặp

นิกาย nghĩa là gì?

นิกาย (danh từ) nghĩa là giáo phái.

นิกาย đọc thế nào?

นิกาย đọc là ní-gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-kai; 2 âm tiết: ní (thanh cao), gaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.