นักวิทยาศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักวิทยาศาสตร์ nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.
Nghĩa của นักวิทยาศาสตร์
Danh từ
- Nhà khoa học, khoa học gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scientist
Câu hỏi thường gặp
นักวิทยาศาสตร์ nghĩa là gì?
นักวิทยาศาสตร์ (danh từ) nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.
นักวิทยาศาสตร์ đọc thế nào?
นักวิทยาศาสตร์ đọc là nák-wít-tá-yaa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-wit-tha-ya-sat; 5 âm tiết: nák (thanh cao), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung), sàat (thanh thấp).