TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักวิทยาศาสตร์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nák-wít-tá-yaa-sàatRTGS nak-wit-tha-ya-sat /nak̚˦˥.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักวิทยาศาสตร์ nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.

Nghĩa của นักวิทยาศาสตร์

Danh từ

  1. Nhà khoa học, khoa học gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scientist

Câu hỏi thường gặp

นักวิทยาศาสตร์ nghĩa là gì?

นักวิทยาศาสตร์ (danh từ) nghĩa là nhà khoa học, khoa học gia.

นักวิทยาศาสตร์ đọc thế nào?

นักวิทยาศาสตร์ đọc là nák-wít-tá-yaa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-wit-tha-ya-sat; 5 âm tiết: nák (thanh cao), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.