TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นมผึ้ง

nom-pʉ̂ngRTGS nom-phueng /nom˧.pʰɯŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นมnomthanh trungphụ âm thấpพึ่งpʉ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นมผึ้ง nghĩa là sữa ong chúa.

Nghĩa của นมผึ้ง

Danh từ

  1. Sữa ong chúa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ royal jelly.

Câu hỏi thường gặp

นมผึ้ง nghĩa là gì?

นมผึ้ง (danh từ) nghĩa là sữa ong chúa.

นมผึ้ง đọc thế nào?

นมผึ้ง đọc là nom-pʉ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nom-phueng; 2 âm tiết: nom (thanh trung), pʉ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.