TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นวยนาด

nuai-nâatRTGS nuai-nat /nua̯j˧.naːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นวยnuaithanh trungphụ âm thấpนาดnâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การนวยนาด (thêm การ/ความ phía trước)

นวยนาด nghĩa là đi dạo, dạo.

Nghĩa của นวยนาด

Động từ

  1. Đi dạo, dạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stroll

Câu hỏi thường gặp

นวยนาด nghĩa là gì?

นวยนาด (động từ) nghĩa là đi dạo, dạo.

นวยนาด đọc thế nào?

นวยนาด đọc là nuai-nâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuai-nat; 2 âm tiết: nuai (thanh trung), nâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.