TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นวัตกรรม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ná-wát-dtà-gamRTGS na-wat-ta-kam /na˦˥.wat̚˦˥.ta˨˩.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นะnáthanh caophụ âm thấpวัดwátthanh caophụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungกำgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นวัตกรรม nghĩa là sáng tạo, đổi mới.

Nghĩa của นวัตกรรม

Danh từ

  1. Sáng tạo, đổi mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ innovation

Câu hỏi thường gặp

นวัตกรรม nghĩa là gì?

นวัตกรรม (danh từ) nghĩa là sáng tạo, đổi mới.

นวัตกรรม đọc thế nào?

นวัตกรรม đọc là ná-wát-dtà-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-wat-ta-kam; 4 âm tiết: ná (thanh cao), wát (thanh cao), dtà (thanh thấp), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.