นวัตกรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นวัตกรรม nghĩa là sáng tạo, đổi mới.
Nghĩa của นวัตกรรม
Danh từ
- Sáng tạo, đổi mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ innovation
Câu hỏi thường gặp
นวัตกรรม nghĩa là gì?
นวัตกรรม (danh từ) nghĩa là sáng tạo, đổi mới.
นวัตกรรม đọc thế nào?
นวัตกรรม đọc là ná-wát-dtà-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-wat-ta-kam; 4 âm tiết: ná (thanh cao), wát (thanh cao), dtà (thanh thấp), gam (thanh trung).