นักแสดง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักแสดง nghĩa là diễn viên.
Nghĩa của นักแสดง
Danh từ
- Diễn viên.
Từ ghép có นักแสดง
- นักแสดงหญิง — Nữ diễn viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ actor or actress
Câu hỏi thường gặp
นักแสดง nghĩa là gì?
นักแสดง (danh từ) nghĩa là diễn viên.
นักแสดง đọc thế nào?
นักแสดง đọc là nák-sà-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-sa-daeng; 3 âm tiết: nák (thanh cao), sà (thanh thấp), dɛɛng (thanh trung).