TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักแสดง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nák-sà-dɛɛngRTGS nak-sa-daeng /nak̚˦˥.sa˨˩.dɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoแดงdɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักแสดง nghĩa là diễn viên.

Nghĩa của นักแสดง

Danh từ

  1. Diễn viên.

Từ ghép có นักแสดง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ actor or actress

Câu hỏi thường gặp

นักแสดง nghĩa là gì?

นักแสดง (danh từ) nghĩa là diễn viên.

นักแสดง đọc thế nào?

นักแสดง đọc là nák-sà-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-sa-daeng; 3 âm tiết: nák (thanh cao), sà (thanh thấp), dɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.