นักวิ่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักวิ่ง nghĩa là người chạy.
Nghĩa của นักวิ่ง
Danh từ
- Người chạy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ runner.
Câu hỏi thường gặp
นักวิ่ง nghĩa là gì?
นักวิ่ง (danh từ) nghĩa là người chạy.
นักวิ่ง đọc thế nào?
นักวิ่ง đọc là nák-wîng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-wing; 2 âm tiết: nák (thanh cao), wîng (thanh xuống).