TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นาฬิกาทราย

naa-lí-gaa-saaiRTGS na-li-ka-sai /naː˧.li˦˥.kaː˧.saːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นาnaathanh trungphụ âm thấpลิlíthanh caophụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trungซายsaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

นาฬิกาทราย nghĩa là đồng hồ cát.

Nghĩa của นาฬิกาทราย

Danh từ

  1. Đồng hồ cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hourglass.

Câu hỏi thường gặp

นาฬิกาทราย nghĩa là gì?

นาฬิกาทราย (danh từ) nghĩa là đồng hồ cát.

นาฬิกาทราย đọc thế nào?

นาฬิกาทราย đọc là naa-lí-gaa-saai (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-li-ka-sai; 4 âm tiết: naa (thanh trung), lí (thanh cao), gaa (thanh trung), saai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.