TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิตยสาร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nít-dtà-yá-sǎanRTGS nit-ta-ya-san /nit̚˦˥.ta˨˩.ja˦˥.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิดnítthanh caophụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungยะyáthanh caophụ âm thấpสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เล่ม, ฉบับ

นิตยสาร nghĩa là tạp chí.

Nghĩa của นิตยสาร

Danh từ

  1. Tạp chí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magazine.

Câu hỏi thường gặp

นิตยสาร nghĩa là gì?

นิตยสาร (danh từ) nghĩa là tạp chí.

นิตยสาร đọc thế nào?

นิตยสาร đọc là nít-dtà-yá-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nit-ta-ya-san; 4 âm tiết: nít (thanh cao), dtà (thanh thấp), yá (thanh cao), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.