นักภูมิศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักภูมิศาสตร์ nghĩa là nhà địa lý.
Nghĩa của นักภูมิศาสตร์
Danh từ
- Nhà địa lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ geographer.
Câu hỏi thường gặp
นักภูมิศาสตร์ nghĩa là gì?
นักภูมิศาสตร์ (danh từ) nghĩa là nhà địa lý.
นักภูมิศาสตร์ đọc thế nào?
นักภูมิศาสตร์ đọc là nák-puu-mí-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-phu-mi-sat; 4 âm tiết: nák (thanh cao), puu (thanh trung), mí (thanh cao), sàat (thanh thấp).