TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักแสวงบุญ

nák-sà-wɛ̌ɛng-bunRTGS nak-sa-waeng-bun /nak̚˦˥.sa˨˩.wɛːŋ˩˩˦.bun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoแหฺวงwɛ̌ɛngthanh lênphụ âm caoบุนbunthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักแสวงบุญ nghĩa là người hành hương.

Nghĩa của นักแสวงบุญ

Danh từ

  1. Người hành hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilgrim

Câu hỏi thường gặp

นักแสวงบุญ nghĩa là gì?

นักแสวงบุญ (danh từ) nghĩa là người hành hương.

นักแสวงบุญ đọc thế nào?

นักแสวงบุญ đọc là nák-sà-wɛ̌ɛng-bun (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-sa-waeng-bun; 4 âm tiết: nák (thanh cao), sà (thanh thấp), wɛ̌ɛng (thanh lên), bun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.