นักพัฒนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักพัฒนา nghĩa là Nhà phát triển phần mềm.
Nghĩa của นักพัฒนา
Danh từ
- Nhà phát triển phần mềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ developer
Câu hỏi thường gặp
นักพัฒนา nghĩa là gì?
นักพัฒนา (danh từ) nghĩa là Nhà phát triển phần mềm.
นักพัฒนา đọc thế nào?
นักพัฒนา đọc là nák-pát-tá-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-phat-tha-na; 4 âm tiết: nák (thanh cao), pát (thanh cao), tá (thanh cao), naa (thanh trung).