TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักวิจารณ์

nák-wí-jaanRTGS nak-wi-chan /nak̚˦˥.wi˦˥.t͡ɕaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpวิwíthanh caophụ âm thấpจานjaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักวิจารณ์ nghĩa là bình luận viên, nhà phê bình.

Nghĩa của นักวิจารณ์

Danh từ

  1. Bình luận viên.
  2. Nhà phê bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commentator; critic; reviewer

Câu hỏi thường gặp

นักวิจารณ์ nghĩa là gì?

นักวิจารณ์ (danh từ) nghĩa là bình luận viên, nhà phê bình.

นักวิจารณ์ đọc thế nào?

นักวิจารณ์ đọc là nák-wí-jaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-wi-chan; 3 âm tiết: nák (thanh cao), wí (thanh cao), jaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.