นักวิจารณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักวิจารณ์ nghĩa là bình luận viên, nhà phê bình.
Nghĩa của นักวิจารณ์
Danh từ
- Bình luận viên.
- Nhà phê bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commentator; critic; reviewer
Câu hỏi thường gặp
นักวิจารณ์ nghĩa là gì?
นักวิจารณ์ (danh từ) nghĩa là bình luận viên, nhà phê bình.
นักวิจารณ์ đọc thế nào?
นักวิจารณ์ đọc là nák-wí-jaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-wi-chan; 3 âm tiết: nák (thanh cao), wí (thanh cao), jaan (thanh trung).