TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักบวช

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nák-bùuatRTGS nak-buat /nak̚˦˥.bua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpบวดbùuatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: รูป, องค์, คน, ตน, ท่าน

นักบวช nghĩa là mục sư, linh mục.

Nghĩa của นักบวช

Danh từ

  1. Mục sư, linh mục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priest; cleric.

Câu hỏi thường gặp

นักบวช nghĩa là gì?

นักบวช (danh từ) nghĩa là mục sư, linh mục.

นักบวช đọc thế nào?

นักบวช đọc là nák-bùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-buat; 2 âm tiết: nák (thanh cao), bùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.