nák-bùuatRTGS nak-buat/nak̚˦˥.bua̯t̚˨˩/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpบวดbùuatthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ priest; cleric.
Câu hỏi thường gặp
นักบวช nghĩa là gì?
นักบวช (danh từ) nghĩa là mục sư, linh mục.
นักบวช đọc thế nào?
นักบวช đọc là nák-bùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-buat; 2 âm tiết: nák (thanh cao), bùuat (thanh thấp).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.