นิยาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิยาม nghĩa là định nghĩa.
Nghĩa của นิยาม
Danh từ
- Định nghĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ definition: description of the nature, scope, or meaning of something.; manner; method; way.
- Động từ to define: to describe the nature, scope, or meaning of something.
Câu hỏi thường gặp
นิยาม nghĩa là gì?
นิยาม (danh từ) nghĩa là định nghĩa.
นิยาม đọc thế nào?
นิยาม đọc là ní-yaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-yam; 2 âm tiết: ní (thanh cao), yaam (thanh trung).