TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักข่าว

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nák-kàaoRTGS nak-khao /nak̚˦˥.kʰaːw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpข่าวkàaothanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักข่าว nghĩa là phóng viên, nhà báo.

Nghĩa của นักข่าว

Danh từ

  1. Phóng viên, nhà báo, ký giả.

Câu ví dụ với นักข่าว

  • ฉันเป็นนักข่าว Tôi là nhà báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2718005

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reporter

Câu hỏi thường gặp

นักข่าว nghĩa là gì?

นักข่าว (danh từ) nghĩa là phóng viên, nhà báo.

นักข่าว đọc thế nào?

นักข่าว đọc là nák-kàao (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-khao; 2 âm tiết: nák (thanh cao), kàao (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.