TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักยิงธนู

nák-ying-tá-nuuRTGS nak-ying-tha-nu /nak̚˦˥.jiŋ˧.tʰa˦˥.nuː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpยิงyingthanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpนูnuuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักยิงธนู nghĩa là xạ thủ.

Nghĩa của นักยิงธนู

Danh từ

  1. Xạ Thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archer.

Câu hỏi thường gặp

นักยิงธนู nghĩa là gì?

นักยิงธนู (danh từ) nghĩa là xạ thủ.

นักยิงธนู đọc thế nào?

นักยิงธนู đọc là nák-ying-tá-nuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-ying-tha-nu; 4 âm tiết: nák (thanh cao), ying (thanh trung), tá (thanh cao), nuu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.