นักรัฐศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักรัฐศาสตร์ nghĩa là nhà chính trị, nhà chính trị học.
Nghĩa của นักรัฐศาสตร์
Danh từ
- Nhà khoa học chính trị, nhà chính trị.
- Nhà chính trị học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ political scientist
Câu hỏi thường gặp
นักรัฐศาสตร์ nghĩa là gì?
นักรัฐศาสตร์ (danh từ) nghĩa là nhà chính trị, nhà chính trị học.
นักรัฐศาสตร์ đọc thế nào?
นักรัฐศาสตร์ đọc là nák-rát-tà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-rat-tha-sat; 4 âm tiết: nák (thanh cao), rát (thanh cao), tà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).