TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นายหน้า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
naai-nâaRTGS nai-na /naːj˧.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นายnaaithanh trungphụ âm thấpน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นายหน้า nghĩa là người môi giới.

Nghĩa của นายหน้า

Danh từ

  1. Người môi giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brokerage.; broker.

Câu hỏi thường gặp

นายหน้า nghĩa là gì?

นายหน้า (danh từ) nghĩa là người môi giới.

นายหน้า đọc thế nào?

นายหน้า đọc là naai-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai-na; 2 âm tiết: naai (thanh trung), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.