นาที
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นาที nghĩa là phút.
Nghĩa của นาที
Danh từ
- Phút.
Câu ví dụ với นาที
- ผมนอนแค่สามสิบนาที Tôi đã chỉ ngủ được khoảng ba mươi phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10300594
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minute
Câu hỏi thường gặp
นาที nghĩa là gì?
นาที (danh từ) nghĩa là phút.
นาที đọc thế nào?
นาที đọc là naa-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-thi; 2 âm tiết: naa (thanh trung), tii (thanh trung).