TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นอต

nɔ́tRTGS not /nɔt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น็อดnɔ́tthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นอต nghĩa là ốc.

Nghĩa của นอต

Danh từ

  1. Ốc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นอต

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nut (for bolts)

Câu hỏi thường gặp

นอต nghĩa là gì?

นอต (danh từ) nghĩa là ốc.

นอต đọc thế nào?

นอต đọc là nɔ́t (phiên âm có dấu thanh), RTGS not; 1 âm tiết: nɔ́t (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.