นอต
nɔ́tRTGS not
/nɔt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
น็อดnɔ́tthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นอต nghĩa là ốc.
Nghĩa của นอต
Danh từ
- Ốc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นอต
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nut (for bolts)
Câu hỏi thường gặp
นอต nghĩa là gì?
นอต (danh từ) nghĩa là ốc.
นอต đọc thế nào?
นอต đọc là nɔ́t (phiên âm có dấu thanh), RTGS not; 1 âm tiết: nɔ́t (thanh cao).