TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นาอูรู

tên riêng
naa-uu-ruuRTGS na-u-ru /naː˧.ʔuː˧.ruː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นาnaathanh trungphụ âm thấpอูuuthanh trungphụ âm trungรูruuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นาอูรู nghĩa là na-u-ru.

Nghĩa của นาอูรู

Danh từ riêng

  1. Na-u-ru.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Nauru (a country and island of Oceania, in the Pacific Ocean)

Câu hỏi thường gặp

นาอูรู nghĩa là gì?

นาอูรู (danh từ riêng) nghĩa là na-u-ru.

นาอูรู đọc thế nào?

นาอูรู đọc là naa-uu-ruu (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-u-ru; 3 âm tiết: naa (thanh trung), uu (thanh trung), ruu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.