นาอูรู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นาอูรู nghĩa là na-u-ru.
Nghĩa của นาอูรู
Danh từ riêng
- Na-u-ru.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Nauru (a country and island of Oceania, in the Pacific Ocean)
Câu hỏi thường gặp
นาอูรู nghĩa là gì?
นาอูรู (danh từ riêng) nghĩa là na-u-ru.
นาอูรู đọc thế nào?
นาอูรู đọc là naa-uu-ruu (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-u-ru; 3 âm tiết: naa (thanh trung), uu (thanh trung), ruu (thanh trung).