นอก
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nɔ̂ɔkRTGS nok
/nɔːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
นอกnɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นอก nghĩa là ngoài.
Nghĩa của นอก
Giới từ
- Ngoài.
- กินข้าวนอกบ้านĂn cơm ngoài nhà.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นอก
Trái nghĩa
Từ ghép có นอก
- นอกใจ — Bắt cá hai tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ outside; out
- Tính từ external; outside
Câu hỏi thường gặp
นอก nghĩa là gì?
นอก (giới từ) nghĩa là ngoài.
นอก đọc thế nào?
นอก đọc là nɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS nok; 1 âm tiết: nɔ̂ɔk (thanh xuống).