TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นอก

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nɔ̂ɔkRTGS nok /nɔːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นอกnɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นอก nghĩa là ngoài.

Nghĩa của นอก

Giới từ

  1. Ngoài.
    • กินข้าวนอกบ้านĂn cơm ngoài nhà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นอก

Trái nghĩa

Từ ghép có นอก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ outside; out
  • Tính từ external; outside

Câu hỏi thường gặp

นอก nghĩa là gì?

นอก (giới từ) nghĩa là ngoài.

นอก đọc thế nào?

นอก đọc là nɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS nok; 1 âm tiết: nɔ̂ɔk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.