นักเลงโต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักเลงโต nghĩa là du côn.
Nghĩa của นักเลงโต
Danh từ
- Du côn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thug, ruffian, rogue
Câu hỏi thường gặp
นักเลงโต nghĩa là gì?
นักเลงโต (danh từ) nghĩa là du côn.
นักเลงโต đọc thế nào?
นักเลงโต đọc là nák-leeng-dtoo (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-leng-to; 3 âm tiết: nák (thanh cao), leeng (thanh trung), dtoo (thanh trung).