TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นาม

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naamRTGS nam /naːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นามnaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นาม nghĩa là Tên.

Nghĩa của นาม

Danh từ

  1. Tên.
  2. Tên gọi.
  3. Danh từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นาม

Đồng nghĩa

Từ ghép có นาม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ name; designation; title; appellation.; (คำ~) noun.; intangible or formless thing, as emotion, feeling, etc.

Câu hỏi thường gặp

นาม nghĩa là gì?

นาม (danh từ) nghĩa là Tên.

นาม đọc thế nào?

นาม đọc là naam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam; 1 âm tiết: naam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.