TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักเล่นแร่แปรธาตุ

nák-lên-rɛ̂ɛ-bprɛɛ-tâatRTGS nak-len-rae-prae-that /nak̚˦˥.len˥˩.rɛː˥˩.prɛː˧.tʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpเล็่นlênthanh xuốngphụ âm thấpแร่rɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpแปฺรbprɛɛthanh trungphụ âm trungทาดtâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักเล่นแร่แปรธาตุ nghĩa là nhà giả kim.

Nghĩa của นักเล่นแร่แปรธาตุ

Danh từ

  1. Nhà giả kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alchemist

Câu hỏi thường gặp

นักเล่นแร่แปรธาตุ nghĩa là gì?

นักเล่นแร่แปรธาตุ (danh từ) nghĩa là nhà giả kim.

นักเล่นแร่แปรธาตุ đọc thế nào?

นักเล่นแร่แปรธาตุ đọc là nák-lên-rɛ̂ɛ-bprɛɛ-tâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-len-rae-prae-that; 5 âm tiết: nák (thanh cao), lên (thanh xuống), rɛ̂ɛ (thanh xuống), bprɛɛ (thanh trung), tâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.