TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นขลิขิต

ná-kà-lí-kìtRTGS na-kha-li-khit /na˦˥.kʰa˨˩.li˦˥.kʰit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นะnáthanh caophụ âm thấpขะkàthanh thấpphụ âm caoลิlíthanh caophụ âm thấpขิดkìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นขลิขิต nghĩa là ngoặc, ngoặc đơn.

Nghĩa của นขลิขิต

Danh từ

  1. Ngoặc, ngoặc đơn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นขลิขิต

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parenthesis

Câu hỏi thường gặp

นขลิขิต nghĩa là gì?

นขลิขิต (danh từ) nghĩa là ngoặc, ngoặc đơn.

นขลิขิต đọc thế nào?

นขลิขิต đọc là ná-kà-lí-kìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-kha-li-khit; 4 âm tiết: ná (thanh cao), kà (thanh thấp), lí (thanh cao), kìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.