นาวี
naa-wiiRTGS na-wi
/naː˧.wiː˧/ giọng máy của trình duyệt
นาnaathanh trungphụ âm thấpวีwiithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นาวี nghĩa là hải quân.
Nghĩa của นาวี
Danh từ
- Hải quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boat; ship.
- Danh từ navy
Câu hỏi thường gặp
นาวี nghĩa là gì?
นาวี (danh từ) nghĩa là hải quân.
นาวี đọc thế nào?
นาวี đọc là naa-wii (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-wi; 2 âm tiết: naa (thanh trung), wii (thanh trung).