TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิ้วโป้ง

níu-bpôongRTGS nio-pong /niw˦˥.poːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิ้วníuthanh caophụ âm thấpโป้งbpôongthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: นิ้ว

นิ้วโป้ง nghĩa là ngón tay cái.

Nghĩa của นิ้วโป้ง

Danh từ

  1. Ngón tay cái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thumb; big toe

Câu hỏi thường gặp

นิ้วโป้ง nghĩa là gì?

นิ้วโป้ง (danh từ) nghĩa là ngón tay cái.

นิ้วโป้ง đọc thế nào?

นิ้วโป้ง đọc là níu-bpôong (phiên âm có dấu thanh), RTGS nio-pong; 2 âm tiết: níu (thanh cao), bpôong (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.