TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นางสาว

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
naang-sǎaoRTGS nang-sao /naːŋ˧.saːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นางnaangthanh trungphụ âm thấpสาวsǎaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นางสาว nghĩa là cô, chị.

Nghĩa của นางสาว

Danh từ

  1. Cô, chị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a formal title which an unmarried woman over 15 years of age is required to use, and which a married woman, irrespective of the age, may use instead of the title นาง (naang). Abbreviation: น.ส. (nɔɔ-sɔ̌ɔ); similar title, as miss, etc.; maiden; miss; young woman.

Câu hỏi thường gặp

นางสาว nghĩa là gì?

นางสาว (danh từ) nghĩa là cô, chị.

นางสาว đọc thế nào?

นางสาว đọc là naang-sǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang-sao; 2 âm tiết: naang (thanh trung), sǎao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.