TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิโคเซีย

tên riêng
ní-koo-siiaRTGS ni-kho-sia /ni˦˥.kʰoː˧.sia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิníthanh caophụ âm thấpโคkoothanh trungphụ âm thấpเซียsiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิโคเซีย nghĩa là ni-cô-xi-a.

Nghĩa của นิโคเซีย

Danh từ riêng

  1. Ni-cô-xi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Nicosia (the capital city of Cyprus)

Câu hỏi thường gặp

นิโคเซีย nghĩa là gì?

นิโคเซีย (danh từ riêng) nghĩa là ni-cô-xi-a.

นิโคเซีย đọc thế nào?

นิโคเซีย đọc là ní-koo-siia (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-kho-sia; 3 âm tiết: ní (thanh cao), koo (thanh trung), siia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.