นิโคเซีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิโคเซีย nghĩa là ni-cô-xi-a.
Nghĩa của นิโคเซีย
Danh từ riêng
- Ni-cô-xi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Nicosia (the capital city of Cyprus)
Câu hỏi thường gặp
นิโคเซีย nghĩa là gì?
นิโคเซีย (danh từ riêng) nghĩa là ni-cô-xi-a.
นิโคเซีย đọc thế nào?
นิโคเซีย đọc là ní-koo-siia (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-kho-sia; 3 âm tiết: ní (thanh cao), koo (thanh trung), siia (thanh trung).