TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักกฎหมาย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nák-gòt-mǎaiRTGS nak-kot-mai /nak̚˦˥.kot̚˨˩.maːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpกดgòtthanh thấpphụ âm trungหฺมายmǎaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักกฎหมาย nghĩa là luật sư.

Nghĩa của นักกฎหมาย

Danh từ

  1. Luật sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one who practises or is expert in law: jurist, lawyer, etc.

Câu hỏi thường gặp

นักกฎหมาย nghĩa là gì?

นักกฎหมาย (danh từ) nghĩa là luật sư.

นักกฎหมาย đọc thế nào?

นักกฎหมาย đọc là nák-gòt-mǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-kot-mai; 3 âm tiết: nák (thanh cao), gòt (thanh thấp), mǎai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.