นิติศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิติศาสตร์ nghĩa là pháp luật học, triết luật học.
Nghĩa của นิติศาสตร์
Danh từ
trang trọng- Pháp luật học, triết luật học, luật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ law (as a branch of study); jurisprudence (science or philosophy of law)
Câu hỏi thường gặp
นิติศาสตร์ nghĩa là gì?
นิติศาสตร์ (danh từ) nghĩa là pháp luật học, triết luật học.
นิติศาสตร์ đọc thế nào?
นิติศาสตร์ đọc là ní-dtì-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-ti-sat; 3 âm tiết: ní (thanh cao), dtì (thanh thấp), sàat (thanh thấp).