TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิติศาสตร์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ní-dtì-sàatRTGS ni-ti-sat /ni˦˥.ti˨˩.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิníthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trungสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิติศาสตร์ nghĩa là pháp luật học, triết luật học.

Nghĩa của นิติศาสตร์

Danh từ

trang trọng
  1. Pháp luật học, triết luật học, luật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ law (as a branch of study); jurisprudence (science or philosophy of law)

Câu hỏi thường gặp

นิติศาสตร์ nghĩa là gì?

นิติศาสตร์ (danh từ) nghĩa là pháp luật học, triết luật học.

นิติศาสตร์ đọc thế nào?

นิติศาสตร์ đọc là ní-dtì-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-ti-sat; 3 âm tiết: ní (thanh cao), dtì (thanh thấp), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.