TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักล้วงกระเป๋า

nák-lúuang-grà-bpǎoRTGS nak-luang-kra-pao /nak̚˦˥.lua̯ŋ˦˥.kra˨˩.paw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpล้วงlúuangthanh caophụ âm thấpกฺระgràthanh thấpphụ âm trungเป๋าbpǎothanh lênphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักล้วงกระเป๋า nghĩa là kẻ móc túi.

Nghĩa của นักล้วงกระเป๋า

Danh từ

  1. Kẻ móc túi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pickpocket.

Câu hỏi thường gặp

นักล้วงกระเป๋า nghĩa là gì?

นักล้วงกระเป๋า (danh từ) nghĩa là kẻ móc túi.

นักล้วงกระเป๋า đọc thế nào?

นักล้วงกระเป๋า đọc là nák-lúuang-grà-bpǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-luang-kra-pao; 4 âm tiết: nák (thanh cao), lúuang (thanh cao), grà (thanh thấp), bpǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.