นักบิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักบิน nghĩa là phi công.
Nghĩa của นักบิน
Danh từ
- Phi công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pilot
Câu hỏi thường gặp
นักบิน nghĩa là gì?
นักบิน (danh từ) nghĩa là phi công.
นักบิน đọc thế nào?
นักบิน đọc là nák-bin (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-bin; 2 âm tiết: nák (thanh cao), bin (thanh trung).