นักมวยปล้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักมวยปล้ำ nghĩa là đô vật, tay vật.
Nghĩa của นักมวยปล้ำ
Danh từ
- Đô vật, tay vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrestler.
Câu hỏi thường gặp
นักมวยปล้ำ nghĩa là gì?
นักมวยปล้ำ (danh từ) nghĩa là đô vật, tay vật.
นักมวยปล้ำ đọc thế nào?
นักมวยปล้ำ đọc là nák-muai-bplâm (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-muai-plam; 3 âm tiết: nák (thanh cao), muai (thanh trung), bplâm (thanh xuống).