TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักมวยปล้ำ

nák-muai-bplâmRTGS nak-muai-plam /nak̚˦˥.mua̯j˧.plam˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpมวยmuaithanh trungphụ âm thấpปฺล้ำbplâmthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักมวยปล้ำ nghĩa là đô vật, tay vật.

Nghĩa của นักมวยปล้ำ

Danh từ

  1. Đô vật, tay vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrestler.

Câu hỏi thường gặp

นักมวยปล้ำ nghĩa là gì?

นักมวยปล้ำ (danh từ) nghĩa là đô vật, tay vật.

นักมวยปล้ำ đọc thế nào?

นักมวยปล้ำ đọc là nák-muai-bplâm (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-muai-plam; 3 âm tiết: nák (thanh cao), muai (thanh trung), bplâm (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.