TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักรบ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nák-rópRTGS nak-rop /nak̚˦˥.rop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpรบrópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักรบ nghĩa là chiến sĩ, chiến binh.

Nghĩa của นักรบ

Danh từ

  1. Chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warrior.

Câu hỏi thường gặp

นักรบ nghĩa là gì?

นักรบ (danh từ) nghĩa là chiến sĩ, chiến binh.

นักรบ đọc thế nào?

นักรบ đọc là nák-róp (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-rop; 2 âm tiết: nák (thanh cao), róp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.