นิยัตินิยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิยัตินิยม nghĩa là lý thuyết tất định.
Nghĩa của นิยัตินิยม
Danh từ
- Lý thuyết tất định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ determinism
Câu hỏi thường gặp
นิยัตินิยม nghĩa là gì?
นิยัตินิยม (danh từ) nghĩa là lý thuyết tất định.
นิยัตินิยม đọc thế nào?
นิยัตินิยม đọc là ní-yát-dtì-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-yat-ti-ni-yom; 5 âm tiết: ní (thanh cao), yát (thanh cao), dtì (thanh thấp), ní (thanh cao), yom (thanh trung).