นึก
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nʉ́kRTGS nuek
/nɯk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
นึกnʉ́kthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การนึก (thêm การ/ความ phía trước)
นึก nghĩa là nghĩ, thấy.
Nghĩa của นึก
Động từ
- Nghĩ.
- Thấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to think.
Câu hỏi thường gặp
นึก nghĩa là gì?
นึก (động từ) nghĩa là nghĩ, thấy.
นึก đọc thế nào?
นึก đọc là nʉ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuek; 1 âm tiết: nʉ́k (thanh cao).