TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักกระโดดร่ม

nák-grà-dòot-rômRTGS nak-kra-dot-rom /nak̚˦˥.kra˨˩.doːt̚˨˩.rom˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpกฺระgràthanh thấpphụ âm trungโดดdòotthanh thấpphụ âm trungร่มrômthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักกระโดดร่ม nghĩa là người nhảy dù.

Nghĩa của นักกระโดดร่ม

Danh từ

  1. Người nhảy dù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parachutist.

Câu hỏi thường gặp

นักกระโดดร่ม nghĩa là gì?

นักกระโดดร่ม (danh từ) nghĩa là người nhảy dù.

นักกระโดดร่ม đọc thế nào?

นักกระโดดร่ม đọc là nák-grà-dòot-rôm (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-kra-dot-rom; 4 âm tiết: nák (thanh cao), grà (thanh thấp), dòot (thanh thấp), rôm (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.