นักกระโดดร่ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักกระโดดร่ม nghĩa là người nhảy dù.
Nghĩa của นักกระโดดร่ม
Danh từ
- Người nhảy dù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parachutist.
Câu hỏi thường gặp
นักกระโดดร่ม nghĩa là gì?
นักกระโดดร่ม (danh từ) nghĩa là người nhảy dù.
นักกระโดดร่ม đọc thế nào?
นักกระโดดร่ม đọc là nák-grà-dòot-rôm (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-kra-dot-rom; 4 âm tiết: nák (thanh cao), grà (thanh thấp), dòot (thanh thấp), rôm (thanh xuống).