นักไวโอลิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักไวโอลิน nghĩa là tay chơi vi-ô-lông.
Nghĩa của นักไวโอลิน
Danh từ
- Tay chơi vi-ô-lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ violinist.
Câu hỏi thường gặp
นักไวโอลิน nghĩa là gì?
นักไวโอลิน (danh từ) nghĩa là tay chơi vi-ô-lông.
นักไวโอลิน đọc thế nào?
นักไวโอลิน đọc là nák-wai-oo-lin (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-wai-o-lin; 4 âm tiết: nák (thanh cao), wai (thanh trung), oo (thanh trung), lin (thanh trung).