TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักไวโอลิน

nák-wai-oo-linRTGS nak-wai-o-lin /nak̚˦˥.waj˧.ʔoː˧.lin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpไวwaithanh trungphụ âm thấpโอoothanh trungphụ âm trungลินlinthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักไวโอลิน nghĩa là tay chơi vi-ô-lông.

Nghĩa của นักไวโอลิน

Danh từ

  1. Tay chơi vi-ô-lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violinist.

Câu hỏi thường gặp

นักไวโอลิน nghĩa là gì?

นักไวโอลิน (danh từ) nghĩa là tay chơi vi-ô-lông.

นักไวโอลิน đọc thế nào?

นักไวโอลิน đọc là nák-wai-oo-lin (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-wai-o-lin; 4 âm tiết: nák (thanh cao), wai (thanh trung), oo (thanh trung), lin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.