TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักการทูต

nák-gaan-tûutRTGS nak-kan-thut /nak̚˦˥.kaːn˧.tʰuːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trungทูดtûutthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักการทูต nghĩa là nhà ngoại giao.

Nghĩa của นักการทูต

Danh từ

  1. Nhà ngoại giao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diplomat.

Câu hỏi thường gặp

นักการทูต nghĩa là gì?

นักการทูต (danh từ) nghĩa là nhà ngoại giao.

นักการทูต đọc thế nào?

นักการทูต đọc là nák-gaan-tûut (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-kan-thut; 3 âm tiết: nák (thanh cao), gaan (thanh trung), tûut (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.