นักการทูต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักการทูต nghĩa là nhà ngoại giao.
Nghĩa của นักการทูต
Danh từ
- Nhà ngoại giao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diplomat.
Câu hỏi thường gặp
นักการทูต nghĩa là gì?
นักการทูต (danh từ) nghĩa là nhà ngoại giao.
นักการทูต đọc thế nào?
นักการทูต đọc là nák-gaan-tûut (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-kan-thut; 3 âm tiết: nák (thanh cao), gaan (thanh trung), tûut (thanh xuống).