TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นายจ้าง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naai-jâangRTGS nai-chang /naːj˧.t͡ɕaːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นายnaaithanh trungphụ âm thấpจ้างjâangthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นายจ้าง nghĩa là chủ, cai thầu.

Nghĩa của นายจ้าง

Danh từ

  1. Chủ, cai thầu, chủ lao động.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นายจ้าง

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ employer

Câu hỏi thường gặp

นายจ้าง nghĩa là gì?

นายจ้าง (danh từ) nghĩa là chủ, cai thầu.

นายจ้าง đọc thế nào?

นายจ้าง đọc là naai-jâang (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai-chang; 2 âm tiết: naai (thanh trung), jâang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.