TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักปราชญ์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nák-bpràatRTGS nak-prat /nak̚˦˥.praːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpปฺราดbpràatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักปราชญ์ nghĩa là nhà triết học, triết gia.

Nghĩa của นักปราชญ์

Danh từ

  1. Nhà triết học, triết gia, triết nhân, nhà hiền triết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wise man; sage; philosopher.

Câu hỏi thường gặp

นักปราชญ์ nghĩa là gì?

นักปราชญ์ (danh từ) nghĩa là nhà triết học, triết gia.

นักปราชญ์ đọc thế nào?

นักปราชญ์ đọc là nák-bpràat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-prat; 2 âm tiết: nák (thanh cao), bpràat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.