TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักเศรษฐศาสตร์

nák-sèet-tà-sàatRTGS nak-set-tha-sat /nak̚˦˥.seːt̚˨˩.tʰa˨˩.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpเสดsèetthanh thấpphụ âm caoถะtàthanh thấpphụ âm caoสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักเศรษฐศาสตร์ nghĩa là nhà kinh tế học.

Nghĩa của นักเศรษฐศาสตร์

Danh từ

  1. Nhà kinh tế học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ economist.

Câu hỏi thường gặp

นักเศรษฐศาสตร์ nghĩa là gì?

นักเศรษฐศาสตร์ (danh từ) nghĩa là nhà kinh tế học.

นักเศรษฐศาสตร์ đọc thế nào?

นักเศรษฐศาสตร์ đọc là nák-sèet-tà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-set-tha-sat; 4 âm tiết: nák (thanh cao), sèet (thanh thấp), tà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.