นักร้อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักร้อง nghĩa là ca sĩ.
Nghĩa của นักร้อง
Danh từ
- Ca sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ singer.
Câu hỏi thường gặp
นักร้อง nghĩa là gì?
นักร้อง (danh từ) nghĩa là ca sĩ.
นักร้อง đọc thế nào?
นักร้อง đọc là nák-rɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-rong; 2 âm tiết: nák (thanh cao), rɔ́ɔng (thanh cao).