TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิวซีแลนด์

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
niu-sii-lɛɛnRTGS nio-si-laen /niw˧.siː˧.lɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิวniuthanh trungphụ âm thấpซีsiithanh trungphụ âm thấpแลนlɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิวซีแลนด์ nghĩa là tân tây lan.

Nghĩa của นิวซีแลนด์

Danh từ riêng

  1. Tân Tây Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng New Zealand (a country and archipelago of Oceania, to the east of Australia)

Câu hỏi thường gặp

นิวซีแลนด์ nghĩa là gì?

นิวซีแลนด์ (danh từ riêng) nghĩa là tân tây lan.

นิวซีแลนด์ đọc thế nào?

นิวซีแลนด์ đọc là niu-sii-lɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS nio-si-laen; 3 âm tiết: niu (thanh trung), sii (thanh trung), lɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.