TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นมระเหย

nom-rá-hə̌əiRTGS nom-ra-hoei /nom˧.ra˦˥.hɤːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นมnomthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpเหยhə̌əithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นมระเหย nghĩa là sữa bay hơi, sữa đặc không đường.

Nghĩa của นมระเหย

Danh từ

  1. Sữa bay hơi, sữa đặc không đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evaporated milk.

Câu hỏi thường gặp

นมระเหย nghĩa là gì?

นมระเหย (danh từ) nghĩa là sữa bay hơi, sữa đặc không đường.

นมระเหย đọc thế nào?

นมระเหย đọc là nom-rá-hə̌əi (phiên âm có dấu thanh), RTGS nom-ra-hoei; 3 âm tiết: nom (thanh trung), rá (thanh cao), hə̌əi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.