TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักเขียนโปรแกรม

nák-kǐian-bproo-grɛmRTGS nak-khian-pro-kraem /nak̚˦˥.kʰia̯n˩˩˦.proː˧.krɛm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpเขียนkǐianthanh lênphụ âm caoโปฺรbproothanh trungphụ âm trungแกฺร็มgrɛmthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักเขียนโปรแกรม nghĩa là lập trình viên.

Nghĩa của นักเขียนโปรแกรม

Danh từ

  1. Lập trình viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ programmer

Câu hỏi thường gặp

นักเขียนโปรแกรม nghĩa là gì?

นักเขียนโปรแกรม (danh từ) nghĩa là lập trình viên.

นักเขียนโปรแกรม đọc thế nào?

นักเขียนโปรแกรม đọc là nák-kǐian-bproo-grɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-khian-pro-kraem; 4 âm tiết: nák (thanh cao), kǐian (thanh lên), bproo (thanh trung), grɛm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.