TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิทรา

nít-traaRTGS nit-thra /nit̚˦˥.tʰraː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิดnítthanh caophụ âm thấpทฺราtraathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิทรา nghĩa là giấc ngủ, sự ngũ.

Nghĩa của นิทรา

Danh từ

  1. Giấc ngủ, sự ngũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleep; slumber; drowsiness.

Câu hỏi thường gặp

นิทรา nghĩa là gì?

นิทรา (danh từ) nghĩa là giấc ngủ, sự ngũ.

นิทรา đọc thế nào?

นิทรา đọc là nít-traa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nit-thra; 2 âm tiết: nít (thanh cao), traa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.