นิทรา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิทรา nghĩa là giấc ngủ, sự ngũ.
Nghĩa của นิทรา
Danh từ
- Giấc ngủ, sự ngũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleep; slumber; drowsiness.
Câu hỏi thường gặp
นิทรา nghĩa là gì?
นิทรา (danh từ) nghĩa là giấc ngủ, sự ngũ.
นิทรา đọc thế nào?
นิทรา đọc là nít-traa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nit-thra; 2 âm tiết: nít (thanh cao), traa (thanh trung).